阗然 điền nhiên Hán Việt: điền nhiên Tổng quan Cấu tạo: 阗 (điền) + 然 (nhiên)Hán Việtđiền nhiênCấu tạo阗 + 然 · điền + nhiên nghĩa thành phần: điền + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強壯的樣子。明.方孝儒〈指喻〉:「浦陽鄭君仲辨,其容闐然,其色渥然。」