闓疏 kǎi shū · khải sơ Hán Việt: khải sơ · Pinyin: kǎi shū Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 疏 (sơ)Pinyinkǎi shūHán Việtkhải sơCấu tạo闓 + 疏 · khải + sơ nghĩa thành phần: khải + sơ