闓闡 kǎi chǎn · khải xiển Hán Việt: khải xiển · Pinyin: kǎi chǎn Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 闡 (xiển)Pinyinkǎi chǎnHán Việtkhải xiểnCấu tạo闓 + 闡 · khải + xiển nghĩa thành phần: khải + xiển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開示說明,使人明白了解。清.江藩《漢學師承記.卷三.錢大昕》:「古今文本不相遠,以此證彼,易於闓闡。」