闓陽 kǎi yáng · khải dương Hán Việt: khải dương · Pinyin: kǎi yáng Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 陽 (dương)Pinyinkǎi yángHán Việtkhải dươngCấu tạo闓 + 陽 · khải + dương nghĩa thành phần: khải + dương