阖境 hạp cảnh Hán Việt: hạp cảnh Tổng quan Cấu tạo: 阖 (hạp) + 境 (cảnh)Hán Việthạp cảnhCấu tạo阖 + 境 · hạp + cảnh nghĩa thành phần: hạp + cảnh