闔眼

hạp nhãn

Hán Việt: hạp nhãn

Tổng quan

nhắm mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

閉上眼睛。如:「他趁著工作空檔,闔眼休息一下。」也作「合眼」、「閤眼」。

Cấu tạo: 阖 (hạp) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhắm mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉上眼睛。如:「他趁著工作空檔,闔眼休息一下。」也作「合眼」、「閤眼」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动