闕卷 quē juǎn · khuyết quyển Hán Việt: khuyết quyển · Pinyin: quē juǎn Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 卷 (quyển)Pinyinquē juǎnHán Việtkhuyết quyểnCấu tạo闕 + 卷 · khuyết + quyển nghĩa thành phần: khuyết + quyển