闕壞 quē huài · khuyết hoại Hán Việt: khuyết hoại · Pinyin: quē huài Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 壞 (hoại)Pinyinquē huàiHán Việtkhuyết hoạiCấu tạo闕 + 壞 · khuyết + hoại nghĩa thành phần: khuyết + hoại