闕政 quē zhèng · khuyết chánh Hán Việt: khuyết chánh · Pinyin: quē zhèng Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 政 (chánh)Pinyinquē zhèngHán Việtkhuyết chánhCấu tạo闕 + 政 · khuyết + chánh nghĩa thành phần: khuyết + chánh