闕行 quē xíng · khuyết hành Hán Việt: khuyết hành · Pinyin: quē xíng Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 行 (hành)Pinyinquē xíngHán Việtkhuyết hànhCấu tạo闕 + 行 · khuyết + hành nghĩa thành phần: khuyết + hành