闕里 quē lǐ · khuyết lí Hán Việt: khuyết lí · Pinyin: quē lǐ Tổng quan Cấu tạo: 闕 (khuyết) + 里 (lí)Pinyinquē lǐHán Việtkhuyết líCấu tạo闕 + 里 · khuyết + lí nghĩa thành phần: khuyết + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孔子的故居。位於山東省曲阜縣城內。相傳孔子在此授徒。