闖子

sấm tử

Hán Việt: sấm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗魯莽撞的人。如:「這闖子又不知要惹出什麼禍來?」

Eng

  • Cihui 闖子 huǎngzǐ n. rash and bold person; fearless and rude person M:²wèi