闖突 chuǎng tū · sấm đột Hán Việt: sấm đột · Pinyin: chuǎng tū Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 突 (đột)Pinyinchuǎng tūHán Việtsấm độtCấu tạo闖 + 突 · sấm + đột nghĩa thành phần: sấm + đột