闖見 chuǎng jiàn · sấm kiến Hán Việt: sấm kiến · Pinyin: chuǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 見 (kiến)Pinyinchuǎng jiànHán Việtsấm kiếnCấu tạo闖 + 見 · sấm + kiến nghĩa thành phần: sấm + kiến