闚涉 khuy thiệp Hán Việt: khuy thiệp Tổng quan Cấu tạo: 闚 (khuy) + 涉 (thiệp)Hán Việtkhuy thiệpCấu tạo闚 + 涉 · khuy + thiệp nghĩa thành phần: khuy + thiệp