關丹 guān dān · quan đan Hán Việt: quan đan · Pinyin: guān dān Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 丹 (đan)Pinyinguān dānHán Việtquan đanCấu tạo關 + 丹 · quan + đan nghĩa thành phần: quan + đan