關事 quan sự Hán Việt: quan sự Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 事 (sự)Hán Việtquan sựCấu tạo關 + 事 · quan + sự nghĩa thành phần: quan + sự Nghĩa EngCihui 關事 guānshì n. implications