关令 quan lệnh Hán Việt: quan lệnh Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 令 (lệnh)Hán Việtquan lệnhCấu tạo关 + 令 · quan + lệnh nghĩa thành phần: quan + lệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐朝各關口所置的令丞,負責稽查行人及控制往來交通。