關係學

quan hệ học

Hán Việt: quan hệ học

Tổng quan

dùng thủ đoạn

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ học: dùng thủ đoạn
  • Biên soạn 關係學 uānxixué n. knowledge of “backdoor connections”

Eng

  • Cihui 關係學 uānxixué n. knowledge of “backdoor connections”

Từ liên quan

Gần nghĩa

關係到 · 關係式 · 關係戶 · 關係網 · 关系者 · 關係 · 關係代名詞 · 关系紧密的