關停

guān tíng quan đình

Hán Việt: quan đình · Pinyin: guān tíng

Tổng quan

(của nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, v.v.) đóng cửa

Cấu tạo: (quan) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, v.v.) đóng cửa

Eng

  • CC-CEDICT (of a power plant, refinery etc) to shut down
  • Cihui (of a power plant, refinery etc) to shut down