關嚴

guān yán quan nghiêm

Hán Việt: quan nghiêm · Pinyin: guān yán

Tổng quan

đóng (cửa sổ) hoàn toàn | đóng (cửa) chặt | tắt (vòi nước) kỹ

Cấu tạo: (quan) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng (cửa sổ) hoàn toàn | đóng (cửa) chặt | tắt (vòi nước) kỹ

Eng

  • CC-CEDICT to close (a window) completely; to shut (a door) properly; to turn off (a faucet) tightly
  • Cihui to close (a window) completely; to shut (a door) properly; to turn off (a faucet) tightly