關小

quan tiểu

Hán Việt: quan tiểu

Tổng quan

giảm; giảm bớt

Cấu tạo: 关 (quan) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm bớt

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于