關店 quan điếm Hán Việt: quan điếm Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 店 (điếm)Hán Việtquan điếmCấu tạo關 + 店 · quan + điếm nghĩa thành phần: quan + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.商店關門打烊。如:「夜深了,該關店休息了。」 2.店鋪不再營業。如:「老闆年事已高,近日將關店退休。」EngCihui close up shop