關掉

guān diào quan điệu

Hán Việt: quan điệu · Pinyin: guān diào

Tổng quan

tắt đi | ngắt đi

Cấu tạo: (quan) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tắt đi | ngắt đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使作用或功能停止。如:「烹調食物後,要記得關掉瓦斯,以免發生危險。」

Eng

  • CC-CEDICT to switch off; to shut off
  • Cihui to switch off; to shut off