关提 quan đề Hán Việt: quan đề Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 提 (đề)Hán Việtquan đềCấu tạo关 + 提 · quan + đề nghĩa thành phần: quan + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向其他機關提人提物的文書。《儒林外史》第四五回:「現今無為州有關提在此,你說你不曾到過,你且拿去自己看。」