关支 quan chi Hán Việt: quan chi Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 支 (chi)Hán Việtquan chiCấu tạo关 + 支 · quan + chi nghĩa thành phần: quan + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 支領、領取。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「官府看不過,開發義倉,賑濟百姓。關支的十無三四,白白的與吏胥做了人家。」也作「關領」、「關取」。