关政 quan chánh Hán Việt: quan chánh Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 政 (chánh)Hán Việtquan chánhCấu tạo关 + 政 · quan + chánh nghĩa thành phần: quan + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過問政事。《後漢書.卷一○.皇后紀上.明德馬皇后紀》:「吾但當含飴弄孫,不能復關政矣。」