關禁
quan cấm
Hán Việt: quan cấm
Tổng quan
giam lại
Nghĩa
Việt
- Cihui giam lại
- Cihui giam lại。關起來,不讓自由行動。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.關卡所徵收的稅。 2.禁錮人,使無法自由活動。如:「關禁犯人」。
Eng
- Cihui 關禁 guānjìn v. be confined
Hán Việt: quan cấm
giam lại