关聘 quan sính Hán Việt: quan sính Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 聘 (sính)Hán Việtquan sínhCấu tạo关 + 聘 · quan + sính nghĩa thành phần: quan + sính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用聘書聘請。如:「大學關聘有名學者到校授課。」