關脈

quan mạch

Hán Việt: quan mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌後高骨上的動脈,為手脈的一部分。其前為寸,其後為尺,陰陽氣血由此分界,故稱為「關脈」。

Eng

  • Cihui 關脈 guānmài n. <Ch. med.> pulse on the wrist