关亲 quan thân Hán Việt: quan thân Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 亲 (thân)Hán Việtquan thânCấu tạo关 + 亲 · quan + thân nghĩa thành phần: quan + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 關係密切的親戚。元.關漢卿《蝴蝶夢》第二折:「若不是呵,敢與這小廝關親。」