关览 quan lãm Hán Việt: quan lãm Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 览 (lãm)Hán Việtquan lãmCấu tạo关 + 览 · quan + lãm nghĩa thành phần: quan + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瀏覽涉獵。《後漢書.卷八○.文苑傳下.張升傳》:「升少好學,多關覽。」