關起 quan khởi Hán Việt: quan khởi Tổng quan đóng Cấu tạo: 關 (quan) + 起 (khởi)Hán Việtquan khởiCấu tạo關 + 起 · quan + khởi nghĩa thành phần: quan + khởi Nghĩa ViệtCihui đóngEngCihui 關起 uānqǐ r.v. 1. shut; close 2. lock up; shut in