關銜 guān xián · quan hàm Hán Việt: quan hàm · Pinyin: guān xián Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 銜 (hàm)Pinyinguān xiánHán Việtquan hàmCấu tạo關 + 銜 · quan + hàm nghĩa thành phần: quan + hàm