关门状 quan môn trạng Hán Việt: quan môn trạng Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 门 (môn) + 状 (trạng)Hán Việtquan môn trạngCấu tạo关 + 门 + 状 · quan + môn + trạng nghĩa thành phần: quan + môn + trạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官府不受理的訴訟狀。元.高文秀《黑旋風》第三折:「原來他便是白衙內,我告了關門狀,可著誰人救我那!」