关风 quan phong Hán Việt: quan phong Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 风 (phong)Hán Việtquan phongCấu tạo关 + 风 · quan + phong nghĩa thành phần: quan + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看風景。《西遊記》第七二回:「師父在馬上坐得困了,也讓他下來關關風是。」