闡幽
xiển u
Hán Việt: xiển u · Pinyin: chǎn yōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 闡明隱微的道理。《易經.繫辭下》:「夫易,彰往而察來,而微顯闡幽。」
Eng
- Cihui 闡幽 hǎnyōu v.o. expound hidden points or meanings
Hán Việt: xiển u · Pinyin: chǎn yōu