闡究

xiển cứu

Hán Việt: xiển cứu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

詳細研究而加以發揮。《宋史.卷八一.律曆志一四》:「參互考源,推原本根,比次條理,管括機要,闡究精微。」

Cấu tạo: 闡 (xiển) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu sâu
  • Biên soạn 闡究 hǎnjiū v. study and expound

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細研究而加以發揮。《宋史.卷八一.律曆志一四》:「參互考源,推原本根,比次條理,管括機要,闡究精微。」

Eng

  • Cihui 闡究 hǎnjiū v. study and expound

Từ liên quan

Gần nghĩa

究辦 · 究察 · 究施 · 究旨 · 究竟 · 究詰 · 究诘 · 闡化