闡究

xiển cứu

Hán Việt: xiển cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (xiển) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm biết cho rõ ràng. xiển cứu xiển cứu ☆Tìm biết cho rõ ràng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細研究而加以發揮。《宋史.卷八一.律曆志一四》:「參互考源,推原本根,比次條理,管括機要,闡究精微。」

Eng

  • Cihui 闡究 hǎnjiū v. study and expound