闡繹 xiển dịch Hán Việt: xiển dịch Tổng quan Cấu tạo: 闡 (xiển) + 繹 (dịch)Hán Việtxiển dịchCấu tạo闡 + 繹 · xiển + dịch nghĩa thành phần: xiển + dịch Nghĩa EngCihui 闡繹 hǎnyì* v. expound