阐陀鞞陀 xiển đà bỉ đà Hán Việt: xiển đà bỉ đà Tổng quan xiển đà tì đà (術語)十八鞞陀之一。梵Chandas。☸ Cấu tạo: 阐 (xiển) + 陀 (đà) + 鞞 (bỉ) + 陀 (đà)Hán Việtxiển đà bỉ đàCấu tạo阐 + 陀 + 鞞 + 陀 · xiển + đà + bỉ + đà nghĩa thành phần: xiển + đà + bỉ + đà Nghĩa ViệtCihui xiển đà tì đà (術語)十八鞞陀之一。梵Chandas。☸