闢仗 tịch trượng Hán Việt: tịch trượng Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 仗 (trượng)Hán Việttịch trượngCấu tạo闢 + 仗 · tịch + trượng nghĩa thành phần: tịch + trượng