闢兵 tịch binh Hán Việt: tịch binh Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 兵 (binh)Hán Việttịch binhCấu tạo闢 + 兵 · tịch + binh nghĩa thành phần: tịch + binh