闢劃 tịch hoạch Hán Việt: tịch hoạch Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 劃 (hoạch)Hán Việttịch hoạchCấu tạo闢 + 劃 · tịch + hoạch nghĩa thành phần: tịch + hoạch Nghĩa EngCihui 辟劃 pìhuà v. plan; establish