闢吏 tịch lại Hán Việt: tịch lại Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 吏 (lại)Hán Việttịch lạiCấu tạo闢 + 吏 · tịch + lại nghĩa thành phần: tịch + lại