闢喻 tịch dụ Hán Việt: tịch dụ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 喻 (dụ)Hán Việttịch dụCấu tạo闢 + 喻 · tịch + dụ nghĩa thành phần: tịch + dụ