闢回 tịch hồi Hán Việt: tịch hồi Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 回 (hồi)Hán Việttịch hồiCấu tạo闢 + 回 · tịch + hồi nghĩa thành phần: tịch + hồi