闢土 tịch thổ Hán Việt: tịch thổ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 土 (thổ)Hán Việttịch thổCấu tạo闢 + 土 · tịch + thổ nghĩa thành phần: tịch + thổ Nghĩa EngCihui 辟土 ìtǔ v.o. open up territory/land