闢地

tịch địa

Hán Việt: tịch địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開墾荒地。明.徐光啟《農政全書.卷八.農事.開墾上》:「此闢地生財之說,雖屢廑廟議,而未睹成績也。」

Eng

  • Cihui 辟地 pìdì v.o. open up land for cultivation