闢士 tịch sĩ Hán Việt: tịch sĩ Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 士 (sĩ)Hán Việttịch sĩCấu tạo闢 + 士 · tịch + sĩ nghĩa thành phần: tịch + sĩ