闢建

pì jiàn tịch kiến

Hán Việt: tịch kiến · Pinyin: pì jiàn

Tổng quan

(Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)

Cấu tạo: (tịch) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) xây dựng (trên đất chưa phát triển)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開闢興建。如:「李先生在梨山上闢建果園,打算終生以此為業。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to construct (on undeveloped land)
  • Cihui 辟建 pìjiàn v. break ground and build